首如飛蓬
thủ như phi bồng
Hán Việt: thủ như phi bồng · Pinyin: shǒu rú fēi péng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 首:指头发;飞蓬:飞散的蓬草。头发未经梳理,象飞散的蓬草一样乱。
Eng
- Cihui 首如飛蓬 hǒurúfēipéng f.e. disheveled hair
Hán Việt: thủ như phi bồng · Pinyin: shǒu rú fēi péng