首字放大 shǒuzì fàngdà · thủ tự phóng đại Hán Việt: thủ tự phóng đại · Pinyin: shǒuzì fàngdà Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 字 (tự) + 放 (phóng) + 大 (đại)Pinyinshǒuzì fàngdàHán Việtthủ tự phóng đạiCấu tạo首 + 字 + 放 + 大 · thủ + tự + phóng + đại nghĩa thành phần: thủ + tự + phóng + đại Nghĩa EngCihui initial