首尾不顧 shǒu wěi bù gù · thủ vĩ bất cố Hán Việt: thủ vĩ bất cố · Pinyin: shǒu wěi bù gù Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 尾 (vĩ) + 不 (bất) + 顧 (cố)Pinyinshǒu wěi bù gùHán Việtthủ vĩ bất cốCấu tạo首 + 尾 + 不 + 顧 · thủ + vĩ + bất + cố nghĩa thành phần: thủ + vĩ + bất + cố