首尾倒置 thủ vĩ đảo trí Hán Việt: thủ vĩ đảo trí Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 尾 (vĩ) + 倒 (đảo) + 置 (trí)Hán Việtthủ vĩ đảo tríCấu tạo首 + 尾 + 倒 + 置 · thủ + vĩ + đảo + trí nghĩa thành phần: thủ + vĩ + đảo + trí Nghĩa EngCihui 首尾倒置 hǒuwěidàozhì f.e. tailfirst