首尾兩端

shǒu wěi liǎng duān thủ vĩ lưỡng đoan

Hán Việt: thủ vĩ lưỡng đoan · Pinyin: shǒu wěi liǎng duān

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (vĩ) + (lưỡng) + (đoan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容躊躇不決,瞻前顧後的樣子。也作「首施兩端」、「首鼠兩端」。