首尾共濟

shǒu wěi gòng jì thủ vĩ cộng tể

Hán Việt: thủ vĩ cộng tể · Pinyin: shǒu wěi gòng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (vĩ) + (cộng) + (tể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻相互支援。
  • Tân Hoa Tự Điển 济帮助;救济。比喻互相支持互相帮助。