首尾共濟

shǒu wěi gòng jì thủ vĩ cộng tể

Hán Việt: thủ vĩ cộng tể · Pinyin: shǒu wěi gòng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (vĩ) + (cộng) + (tể)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 彼此相互支援、救助。《明史.卷二二二.方逢時傳》:「兩人首尾共濟,邊境遂安。」