首尾受敵 shǒu wěi shòu dí · thủ vĩ thụ địch Hán Việt: thủ vĩ thụ địch · Pinyin: shǒu wěi shòu dí Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 尾 (vĩ) + 受 (thụ) + 敵 (địch)Pinyinshǒu wěi shòu díHán Việtthủ vĩ thụ địchCấu tạo首 + 尾 + 受 + 敵 · thủ + vĩ + thụ + địch nghĩa thành phần: thủ + vĩ + thụ + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 前后皆受到敌人的攻击。