首尾狼狽

shǒu wěi láng bèi thủ vĩ lang bái

Hán Việt: thủ vĩ lang bái · Pinyin: shǒu wěi láng bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (vĩ) + (lang) + (bái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容处境困迫,进退为难。

Eng

  • Cihui 首尾狼狽 hǒuwěilángbèi f.e. in a dilemma