首尾狼狽
thủ vĩ lang bái
Hán Việt: thủ vĩ lang bái · Pinyin: shǒu wěi láng bèi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容處境窘困,進退兩難的樣子。《晉書.卷六二.劉琨傳》:「自守則稽聰之誅,進討則勒襲其後,進退唯谷,首尾狼狽。」
Eng
- Cihui 首尾狼狽 hǒuwěilángbèi f.e. in a dilemma