首尾相衛 shǒu wěi xiāng wèi · thủ vĩ tương vệ Hán Việt: thủ vĩ tương vệ · Pinyin: shǒu wěi xiāng wèi Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 尾 (vĩ) + 相 (tương) + 衛 (vệ)Pinyinshǒu wěi xiāng wèiHán Việtthủ vĩ tương vệCấu tạo首 + 尾 + 相 + 衛 · thủ + vĩ + tương + vệ nghĩa thành phần: thủ + vĩ + tương + vệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻互相援救。Tân Hoa Tự Điển 1.喻互相援救。