首尾相接

shǒu wěi xiāng jiē thủ vĩ tương tiếp

Hán Việt: thủ vĩ tương tiếp · Pinyin: shǒu wěi xiāng jiē

Tổng quan

nối đuôi nhau | kẹt xe nối đuôi sát nhau

Cấu tạo: (thủ) + (vĩ) + (tương) + (tiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nối đuôi nhau | kẹt xe nối đuôi sát nhau

Eng

  • CC-CEDICT to join head to tail|bumper-to-bumper (of traffic jam)
  • Cihui to join head to tail; bumper-to-bumper (of traffic jam)