首尾相援

shǒu wěi xiāng yuán thủ vĩ tương viên

Hán Việt: thủ vĩ tương viên · Pinyin: shǒu wěi xiāng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (vĩ) + (tương) + (viên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 前後相互援救。南朝梁.劉勰《文心雕龍.附會》:「惟首尾相援,則附會之體,固亦無以加於此矣。」也作「首尾相救」、「首尾相衛」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指前后互相照应。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓前后互相照应。