首尾相救

shǒu wěi xiāng jiù thủ vĩ tương cứu

Hán Việt: thủ vĩ tương cứu · Pinyin: shǒu wěi xiāng jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (vĩ) + (tương) + (cứu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 前後互相援救。如:「對方陣式極為嚴謹,擊其正中,一定首尾相救,根本無法得逞。」也作「首尾相衛」、「首尾相援」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻互相救援。