首尾相赴

shǒu wěi xiāng fù thủ vĩ tương phó

Hán Việt: thủ vĩ tương phó · Pinyin: shǒu wěi xiāng fù

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (vĩ) + (tương) + (phó)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 頭尾相互呼應。如:「全篇小說首尾相赴,結構謹嚴,實屬難能可貴。」也作「首尾相應」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 头和尾相互接应。指作战相互接应。也形容诗文结构严谨。