首尾相顧 thủ vĩ tương cố Hán Việt: thủ vĩ tương cố Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 尾 (vĩ) + 相 (tương) + 顧 (cố)Hán Việtthủ vĩ tương cốCấu tạo首 + 尾 + 相 + 顧 · thủ + vĩ + tương + cố nghĩa thành phần: thủ + vĩ + tương + cố Nghĩa EngCihui 首尾相顧 hǒuwěixiānggù f.e. look after both ends