首尾貫通 shǒu wěi guàn tōng · thủ vĩ quán thông Hán Việt: thủ vĩ quán thông · Pinyin: shǒu wěi guàn tōng Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 尾 (vĩ) + 貫 (quán) + 通 (thông)Pinyinshǒu wěi guàn tōngHán Việtthủ vĩ quán thôngCấu tạo首 + 尾 + 貫 + 通 · thủ + vĩ + quán + thông nghĩa thành phần: thủ + vĩ + quán + thông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 前后连续相通。