首屆畢業生
thủ giới tất nghiệp sanh
Hán Việt: thủ giới tất nghiệp sanh
Tổng quan
Cấu tạo: 首 (thủ) + 屆 (giới) + 畢 (tất) + 業 (nghiệp) + 生 (sanh)
Nghĩa
Eng
- Cihui 首屆畢業生 hǒujiè bìyèshēng n. first class of graduates
Hán Việt: thủ giới tất nghiệp sanh
Cấu tạo: 首 (thủ) + 屆 (giới) + 畢 (tất) + 業 (nghiệp) + 生 (sanh)