首席代表

shǒu xí dài biǎothủ tịch đại biểu

Hán Việt: thủ tịch đại biểu · Pinyin: shǒu xí dài biǎo

Tổng quan

trưởng đại diện

Cấu tạo: 首 (thủ) + 席 (tịch) + 代 (đại) + 表 (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ trưởng đại diện
  • Biên soạn 首席代表 hǒuxí dàibiǎo n. chief delegate

Eng

  • Cihui chief representative
  • Tần suất từ 首席代表 hǒuxí dàibiǎo n. chief delegate

Đức

  • Handedict Generalbevollmächtigte

Từ liên quan

Gần nghĩa

代表人物 · 代表人的 · 代表大会 · 代表性的 · 首席法官 · 首席监督 · 代表作 · 代表团