首席监督

thủ tịch giam đốc

Hán Việt: thủ tịch giam đốc

Tổng quan

tổng giám mục

Cấu tạo: 首 (thủ) + 席 (tịch) + 監 (giam) + 督 (đốc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

监督法院 · 首席代表 · 首席法官 · 监督人 · 监督制度的 · 监督器 · 监督团 · 监督官