首席翻譯 shǒu xí fān yì · thủ tịch phiên dịch Hán Việt: thủ tịch phiên dịch · Pinyin: shǒu xí fān yì Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 席 (tịch) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch)Pinyinshǒu xí fān yìHán Việtthủ tịch phiên dịchCấu tạo首 + 席 + 翻 + 譯 · thủ + tịch + phiên + dịch nghĩa thành phần: thủ + tịch + phiên + dịch