首席顧問

shǒu xí gù wèn thủ tịch cố vấn

Hán Việt: thủ tịch cố vấn · Pinyin: shǒu xí gù wèn

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (tịch) + (cố) + (vấn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 首席顧問 hǒuxí gùwèn n. chief adviser