首開紀錄 thủ khai kỉ lục Hán Việt: thủ khai kỉ lục Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 開 (khai) + 紀 (kỉ) + 錄 (lục)Hán Việtthủ khai kỉ lụcCấu tạo首 + 開 + 紀 + 錄 · thủ + khai + kỉ + lục nghĩa thành phần: thủ + khai + kỉ + lục Nghĩa EngCihui 首開紀錄 hǒukāi jìlù v.o. be the first to break a record