首惡必辦 thủ ác tất bạn Hán Việt: thủ ác tất bạn Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 惡 (ác) + 必 (tất) + 辦 (bạn)Hán Việtthủ ác tất bạnCấu tạo首 + 惡 + 必 + 辦 · thủ + ác + tất + bạn nghĩa thành phần: thủ + ác + tất + bạn Nghĩa EngCihui 首惡必辦 hǒu'èbìbàn f.e. Chief criminals shall be punished without fail.