首戰告捷

shǒu zhàn gào jié thủ chiến cáo tiệp

Hán Việt: thủ chiến cáo tiệp · Pinyin: shǒu zhàn gào jié

Tổng quan

chiến thắng trận đầu

Cấu tạo: (thủ) + (chiến) + (cáo) + (tiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiến thắng trận đầu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 第一仗就取得胜利。

Eng

  • CC-CEDICT to win the first battle
  • Cihui 首戰告捷 hǒuzhàngàojié f.e. 1. win the first battle 2. score a victory in the first game