首批東西

thủ phê đông tây

Hán Việt: thủ phê đông tây

Tổng quan

(như) first,fruits, con đầu tiên (của thú vật)

Cấu tạo: (thủ) + (phê) + (đông) + 西 (tây)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (như) first,fruits, con đầu tiên (của thú vật)