首期支付 shǒu qī zhī fù · thủ kì chi phó Hán Việt: thủ kì chi phó · Pinyin: shǒu qī zhī fù Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 期 (kì) + 支 (chi) + 付 (phó)Pinyinshǒu qī zhī fùHán Việtthủ kì chi phóCấu tạo首 + 期 + 支 + 付 · thủ + kì + chi + phó nghĩa thành phần: thủ + kì + chi + phó