首楞严三昧
thủ lăng nghiêm tam muội
Hán Việt: thủ lăng nghiêm tam muội
Tổng quan
thủ lăng nghiêm tam muội (術語)Śūraṃgamasamādhi,見首楞嚴條。☸
Cấu tạo: 首 (thủ) + 楞 (lăng) + 严 (nghiêm) + 三 (tam) + 昧 (muội)
Nghĩa
Việt
- Cihui thủ lăng nghiêm tam muội (術語)Śūraṃgamasamādhi,見首楞嚴條。☸