首楞伽摩

thủ lăng già ma

Hán Việt: thủ lăng già ma

Tổng quan

thủ lăng già ma (術語)Sūraṃgama,首楞嚴之新稱。☸

Cấu tạo: (thủ) + (lăng) + (già) + (ma)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thủ lăng già ma (術語)Sūraṃgama,首楞嚴之新稱。☸