首次亮相 shǒucì liàngxiàng · thủ thứ lượng tương Hán Việt: thủ thứ lượng tương · Pinyin: shǒucì liàngxiàng Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 次 (thứ) + 亮 (lượng) + 相 (tương)Pinyinshǒucì liàngxiàngHán Việtthủ thứ lượng tươngCấu tạo首 + 次 + 亮 + 相 · thủ + thứ + lượng + tương nghĩa thành phần: thủ + thứ + lượng + tương Nghĩa EngCihui debut