首次公演 thủ thứ công diễn Hán Việt: thủ thứ công diễn Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 次 (thứ) + 公 (công) + 演 (diễn)Hán Việtthủ thứ công diễnCấu tạo首 + 次 + 公 + 演 · thủ + thứ + công + diễn nghĩa thành phần: thủ + thứ + công + diễn Nghĩa EngCihui 首次公演 hǒucì gōngyǎn n. first/opening performance; premiere