首次出現 shǒu cì chū xiàn · thủ thứ xuất hiện Hán Việt: thủ thứ xuất hiện · Pinyin: shǒu cì chū xiàn Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 次 (thứ) + 出 (xuất) + 現 (hiện)Pinyinshǒu cì chū xiànHán Việtthủ thứ xuất hiệnCấu tạo首 + 次 + 出 + 現 · thủ + thứ + xuất + hiện nghĩa thành phần: thủ + thứ + xuất + hiện