首次展示 thủ thứ triển kì Hán Việt: thủ thứ triển kì Tổng quan sự giới thiệu một máy bay mới Cấu tạo: 首 (thủ) + 次 (thứ) + 展 (triển) + 示 (kì)Hán Việtthủ thứ triển kìCấu tạo首 + 次 + 展 + 示 · thủ + thứ + triển + kì nghĩa thành phần: thủ + thứ + triển + kì Nghĩa ViệtCihui sự giới thiệu một máy bay mới