首次擬合 thủ thứ nghĩ hợp Hán Việt: thủ thứ nghĩ hợp Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 次 (thứ) + 擬 (nghĩ) + 合 (hợp)Hán Việtthủ thứ nghĩ hợpCấu tạo首 + 次 + 擬 + 合 · thủ + thứ + nghĩ + hợp nghĩa thành phần: thủ + thứ + nghĩ + hợp