首次登臺 shǒu cì dēng tái · thủ thứ đăng thai Hán Việt: thủ thứ đăng thai · Pinyin: shǒu cì dēng tái Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 次 (thứ) + 登 (đăng) + 臺 (thai)Pinyinshǒu cì dēng táiHán Việtthủ thứ đăng thaiCấu tạo首 + 次 + 登 + 臺 · thủ + thứ + đăng + thai nghĩa thành phần: thủ + thứ + đăng + thai