首次見面 thủ thứ kiến diện Hán Việt: thủ thứ kiến diện Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 次 (thứ) + 見 (kiến) + 面 (diện)Hán Việtthủ thứ kiến diệnCấu tạo首 + 次 + 見 + 面 · thủ + thứ + kiến + diện nghĩa thành phần: thủ + thứ + kiến + diện