首演場觀衆
thủ diễn tràng quan chúng
Hán Việt: thủ diễn tràng quan chúng
Tổng quan
Cấu tạo: 首 (thủ) + 演 (diễn) + 場 (tràng) + 觀 (quan) + 衆 (chúng)
Nghĩa
Eng
- Cihui 首演場觀眾 hǒuyǎnchǎng guānzhòng n. <thea.> first-night audience