首爾地鐵 shǒu ěr dì tiě · thủ nhĩ địa thiết Hán Việt: thủ nhĩ địa thiết · Pinyin: shǒu ěr dì tiě Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 爾 (nhĩ) + 地 (địa) + 鐵 (thiết)Pinyinshǒu ěr dì tiěHán Việtthủ nhĩ địa thiếtCấu tạo首 + 爾 + 地 + 鐵 · thủ + nhĩ + địa + thiết nghĩa thành phần: thủ + nhĩ + địa + thiết