首相官邸

thủ tương quan để

Hán Việt: thủ tương quan để

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (tương) + (quan) + (để)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 首相官邸 hǒuxiàng guāndǐ p.w. prime minister's official residence M:⁴zuò

ja

  • JMdict prime minister's official residence