首肯心折 shǒu kěn xīn zhé · thủ khẳng tâm chiết Hán Việt: thủ khẳng tâm chiết · Pinyin: shǒu kěn xīn zhé Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 肯 (khẳng) + 心 (tâm) + 折 (chiết)Pinyinshǒu kěn xīn zhéHán Việtthủ khẳng tâm chiếtCấu tạo首 + 肯 + 心 + 折 · thủ + khẳng + tâm + chiết nghĩa thành phần: thủ + khẳng + tâm + chiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 心里佩服,点头同意。形容钦佩赞许之至。