首脑人物

thủ não nhân vật

Hán Việt: thủ não nhân vật

Tổng quan

Cấu tạo: 首 (thủ) + 腦 (não) + 人 (nhân) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhân vật chủ chốt
  • Biên soạn 首腦人物 hǒunǎo rénwù n. leading figure; chief; mastermind M:²wèi

Eng

  • Cihui 首腦人物 hǒunǎo rénwù n. leading figure; chief; mastermind M:²wèi
  • Tần suất từ 首腦人物 hǒunǎo rénwù n. leading figure; chief; mastermind M:²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

人物描写 · 人物素描 · 人物速写 · 首脑会晤 · 首脑会议 · 首脑会谈 · 人物之创造 · 人物刻画