首腦分子

thủ não phân tử

Hán Việt: thủ não phân tử

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (não) + (phân) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 首腦分子 hǒunǎo fènzǐ n. leading figure M:²wèi