首行縮排

shǒu xíng suō pái thủ hành súc bài

Hán Việt: thủ hành súc bài · Pinyin: shǒu xíng suō pái

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (hành) + (súc) + (bài)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 首行縮排 hǒuháng suōpái n. indentation