首要分子 thủ yếu phân tử Hán Việt: thủ yếu phân tử Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 要 (yếu) + 分 (phân) + 子 (tử)Hán Việtthủ yếu phân tửCấu tạo首 + 要 + 分 + 子 · thủ + yếu + phân + tử nghĩa thành phần: thủ + yếu + phân + tử Nghĩa EngCihui 首要分子 hǒuyào fènzǐ n. <law> ringleader; major culprit