首要商品 thủ yếu thương phẩm Hán Việt: thủ yếu thương phẩm Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 要 (yếu) + 商 (thương) + 品 (phẩm)Hán Việtthủ yếu thương phẩmCấu tạo首 + 要 + 商 + 品 · thủ + yếu + thương + phẩm nghĩa thành phần: thủ + yếu + thương + phẩm Nghĩa EngCihui 首要商品 hǒuyào shāngpǐn n. priority products