首足異處

shǒu zú yì chù thủ túc dị xử

Hán Việt: thủ túc dị xử · Pinyin: shǒu zú yì chù

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (túc) + (dị) + (xử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 頭和腳被分開在不同的地方。指被殺戮分屍。《春秋.越王句踐.屬諸大夫告》:「首足異處,四枝布裂,為天下戮。」也作「頭足異處」、「頭足異所」。