首身分離

shǒu shēn fēn lí thủ thân phân li

Hán Việt: thủ thân phân li · Pinyin: shǒu shēn fēn lí

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (thân) + (phân) + (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 首:头。头和身体分开了。指被砍头。
  • Tân Hoa Tự Điển 首头。头和身体分开了。指被砍头。