首途在即

thủ đồ tại tức

Hán Việt: thủ đồ tại tức

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (đồ) + (tại) + (tức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 首途在即 hǒutúzàijí f.e. set forth on a journey immediately; start on one's way at once