首遭敗績 thủ tao bại tích Hán Việt: thủ tao bại tích Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 遭 (tao) + 敗 (bại) + 績 (tích)Hán Việtthủ tao bại tíchCấu tạo首 + 遭 + 敗 + 績 · thủ + tao + bại + tích nghĩa thành phần: thủ + tao + bại + tích Nghĩa EngCihui 首遭敗績 hǒu zāo bàijì v.p. suffer one's first defeat