首都居民 shǒu dū jū mín · thủ đô cư dân Hán Việt: thủ đô cư dân · Pinyin: shǒu dū jū mín Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 都 (đô) + 居 (cư) + 民 (dân)Pinyinshǒu dū jū mínHán Việtthủ đô cư dânCấu tạo首 + 都 + 居 + 民 · thủ + đô + cư + dân nghĩa thành phần: thủ + đô + cư + dân